chief financial officer

chief financial officer

The chief financial officer reviews the quarterly budget report.

Định nghĩa

Danh từ: Giám đốc tài chính (Chief Financial Officer - CFO) giám đốc điều hành cấp cao trong một công ty, chịu trách nhiệm về các vấn đề tài chính. Người này thẩm quyền tài chính để phê duyệt các khoản chi, phân bổ ngân sách ủy quyền chi tiêu cho doanh nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Giám đốc tài chính đã trình bày báo cáo thu nhập hàng quý cho hội đồng quản trị.)
  • (Với tư cách giám đốc tài chính, ấy chịu trách nhiệm quản lý rủi ro tài chính của công ty đảm bảo tuân thủ các quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To serve as chief financial officer: Đảm nhận vai trò giám đốc tài chính.
    • He served as chief financial officer for over a decade before retiring. (Ông ấy đã đảm nhận vai trò giám đốc tài chính hơn một thập kỷ trước khi nghỉ hưu.)
  • Chief financial officer's role: Vai trò của giám đốc tài chính.
    • The chief financial officer's role is crucial in strategic planning and capital allocation. (Vai trò của giám đốc tài chính rất quan trọng trong việc lập kế hoạch chiến lược phân bổ vốn.)
Biến thể từ gần giống
  • CFO: Viết tắt của "chief financial officer", thường được sử dụng trong văn bản kinh doanh.
    • The CFO will attend the investor meeting tomorrow. (CFO sẽ tham dự cuộc họp nhà đầu vào ngày mai.)
  • Finance director: Giám đốc tài chính (từ đồng nghĩa, thường dùng trong các công ty nhỏ hơn).
  • Treasurer: Thủ quỹ (chức vụ tài chính cấp thấp hơn, tập trung vào quản lý tiền mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Finance chief: Trưởng bộ phận tài chính.
  • Financial controller: Kiểm soát viên tài chính (thường cấp dưới của CFO).
  • Vice president of finance: Phó chủ tịch tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chief financial officer", nhưng có thể sử dụng: - To report to the chief financial officer: Báo cáo cho giám đốc tài chính. - The accounting team reports to the chief financial officer. (Nhóm kế toán báo cáo cho giám đốc tài chính.) - To work under the chief financial officer: Làm việc dưới quyền giám đốc tài chính. - She works under the chief financial officer as a senior analyst. ( ấy làm việc dưới quyền giám đốc tài chính với tư cách nhà phân tích cao cấp.)

Thành ngữ liên quan
  • To be the chief financial officer's right hand: cánh tay phải của giám đốc tài chính.
    • As the senior accountant, he is the chief financial officer's right hand. (Với tư cách kế toán trưởng, anh ấy cánh tay phải của giám đốc tài chính.)